Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Braydon Manu

Nea SalamisTiền đạoGHA
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Braydon Manu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Nea Salamis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—305500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €20162025
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20161950 nghìn €
24/10/20161975 nghìn €
04/02/20171975 nghìn €
29/06/201720100 nghìn €
18/10/201720175 nghìn €
18/01/201820175 nghìn €
07/06/201821225 nghìn €
12/10/201821275 nghìn €
14/01/201921350 nghìn €
13/06/201922350 nghìn €
12/12/201922350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
19/01/202123300 nghìn €
13/06/202124300 nghìn €
14/12/202124400 nghìn €
15/06/202225550 nghìn €
27/09/202225900 nghìn €
29/11/2022251,3 triệu €
27/06/2023261,5 triệu €
13/12/2023261,5 triệu €
28/05/2024271,2 triệu €
16/12/2024271,0 triệu €
23/03/202527750 nghìn €
10/06/202528500 nghìn €
01/12/202528300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Akritas ChlorakaNea SalamisChuyển nhượng—
30/01/2026PEC ZwolleAkritas ChlorakaChuyển nhượng—
29/06/2025VfL OsnabrückPEC ZwolleCho mượn—
02/02/2025PEC ZwolleVfL OsnabrückChuyển nhượng—
29/07/2024SV Darmstadt 98PEC ZwolleChuyển nhượng—
29/06/2021Hallescher FCSV Darmstadt 98Cho mượn—
11/01/2021SV Darmstadt 98Hallescher FCChuyển nhượng—
30/06/2019Hallescher FCSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2017Eintracht Braunschweig IIHallescher FCChuyển nhượng—
30/06/2016Eintracht Braunschweig U19Eintracht Braunschweig IIChuyển nhượng—
30/06/2015Lüneburger SK Hansa U19Eintracht Braunschweig U19Chuyển nhượng—
30/06/2014SC Condor U19Lüneburger SK Hansa U19Chuyển nhượng—
30/06/2013St. Pauli U17SC Condor U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy50
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com