
Braydon Manu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Nea Salamis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/10/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/02/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/10/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/01/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 225 nghìn € |
| 12/10/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/09/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Akritas Chloraka | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | PEC Zwolle | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | VfL Osnabrück | PEC Zwolle | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | PEC Zwolle | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | SV Darmstadt 98 | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hallescher FC | SV Darmstadt 98 | Cho mượn | — |
| 11/01/2021 | SV Darmstadt 98 | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hallescher FC | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2017 | Eintracht Braunschweig II | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eintracht Braunschweig U19 | Eintracht Braunschweig II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lüneburger SK Hansa U19 | Eintracht Braunschweig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Condor U19 | Lüneburger SK Hansa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | St. Pauli U17 | SC Condor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh29
- Thể lực40