Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brayann Pereira

23Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Brayann Pereira là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo West Bromwich Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
304Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—443040003087%57%216,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/152 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/45 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brayann Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversT 3-2900000233/3849/12—6,80
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-1900010150/5729/15—6,99
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityB 0-1900020134/3705/12—6,58
20/09/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersB 0-1dự bị00000—0———
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-0340000016/2013/6Đ5,50
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 3-110000003/60——5,89
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-3900000114/1526/8V5,86
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtB 1-3680000147/5435/6—6,58
15/08/2026Eredivisie@ Willem IIT 4-1900000050/5403/11—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202218400 nghìn €
29/05/202219600 nghìn €
01/11/202219600 nghìn €
13/06/202320600 nghìn €
14/12/202320600 nghìn €
30/05/202421700 nghìn €
13/10/2024211,0 triệu €
16/12/2024211,3 triệu €
27/05/2025221,0 triệu €
01/12/2025221,0 triệu €
27/05/2026231,0 triệu €
27/09/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026NEC NijmegenWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2024AJ AuxerreNEC NijmegenHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024NEC NijmegenAJ AuxerreCho mượn—
03/08/2023AJ AuxerreNEC NijmegenChuyển nhượng—
29/06/2023Bresse Péronnas 01AJ AuxerreCho mượn—
30/01/2023AJ AuxerreBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
11/07/2022Lens BAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2021RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2020Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2018RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—
30/06/2017—RC Lens YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com