
Brayan Vera là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.049Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2049Phút/bàn
12/23Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 23 | 1.949 | 1 | 0 | 1 | 21 | 10 | 80% | 51% | 6 | 1 | 6,42 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 2 | 100 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 82% | 40% | 2 | 1 | 4,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.949 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/21
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 881/1088 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 88/227 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 124
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/130 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 36
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 4,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/74 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/60 | 0 | 3/8 | Đ | 6,00 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 35/49 | 0 | 2/5 | V | 6,37 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 0 | 2/6 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 0 | 0/4 | — | 5,93 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 1/4 | — | 5,94 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 1/1 | — | 6,17 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 1 | 4/6 | V | 6,95 |
| 16/08/2026 | MLS | vs DC United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 85/92 | 2 | 3/5 | — | 7,80 |
| 02/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 56/66 | 1 | 3/6 | — | 7,46 |
| 26/07/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 2/4 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/08/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/12/2025 | Real Salt Lake | Montreal Impact | Hết hạn mượn 1.03M € | 1,0 triệu € |
| 12/02/2023 | America de Cali | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Lecce | America de Cali | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/12/2022 | America de Cali | Lecce | Cho mượn | — |
| 03/03/2022 | Lecce | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cosenza Calcio 1914 | Lecce | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Lecce | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Rionegro | Lecce | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/12/2018 | Leones FC U20 | Deportivo Rionegro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực55