Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brayan Rovira

Deportes TolimaTiền vệCOL
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Brayan Rovira là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
22Đá chính
1.986Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
993Phút/bàn
12/48Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—21161.50910335989%51%906,80
Copa Libertadores2026—7647710013390%50%206,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.509 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/35
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
32
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
795/888 (89%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
58/97 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
19
Phá bóng
20
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/84 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 39
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
1/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
265/292 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
19/29 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brayan Rovira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 1-2900100125/2823/6V6,76
12/10/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaB 2-3790010144/4802/5V6,10
09/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 0-0900042133/4000/3V6,35
04/10/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoH 0-0780010243/4602/5—7,22
28/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 2-2450020019/2223/5—6,75
19/08/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleB 0-119002009/100——6,32
27/05/2026Copa Libertadores@ Universitario De DeportesH 0-0900041048/5637/15—6,99
24/05/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 1-3900030039/4202/5—6,50
20/05/2026Copa Libertadores@ Coquimbo UnidoB 0-3450000031/3211/3—6,31
17/05/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinB 0-1900030033/4022/7V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 825 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201619250 nghìn €
27/07/201619300 nghìn €
31/08/201619350 nghìn €
30/01/201720500 nghìn €
18/11/201720500 nghìn €
06/03/201821500 nghìn €
07/06/201821500 nghìn €
08/10/201821500 nghìn €
22/12/2018221,0 triệu €
20/06/2019221,1 triệu €
27/02/2020231,3 triệu €
07/04/2020231,0 triệu €
15/01/202124825 nghìn €
06/06/202124900 nghìn €
05/01/202225800 nghìn €
16/06/202225900 nghìn €
11/12/202226900 nghìn €
03/04/202326900 nghìn €
19/07/202326800 nghìn €
12/12/202327550 nghìn €
10/06/202427550 nghìn €
22/09/202427450 nghìn €
09/12/202428450 nghìn €
06/04/202528600 nghìn €
19/06/202528700 nghìn €
14/09/202528900 nghìn €
04/12/202529900 nghìn €
16/03/202629800 nghìn €
03/06/202629800 nghìn €
01/09/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh56
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com