
Brayan Rovira là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
1.986Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
993Phút/bàn
12/48Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 21 | 16 | 1.509 | 1 | 0 | 3 | 35 | 9 | 89% | 51% | 9 | 0 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 6 | 477 | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 90% | 50% | 2 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.509 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/35
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 32
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 795/888 (89%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/97 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/84 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 39
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/292 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/29 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 3/6 | V | 6,76 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/48 | 0 | 2/5 | V | 6,10 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 33/40 | 0 | 0/3 | V | 6,35 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/46 | 0 | 2/5 | — | 7,22 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/5 | — | 6,75 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,32 |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | @ Universitario De Deportes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 48/56 | 3 | 7/15 | — | 6,99 |
| 24/05/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 17/05/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 2/7 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/08/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/01/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/11/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/03/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2019 | 22 | 1,1 triệu € |
| 27/02/2020 | 23 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2021 | 24 | 825 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/04/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 22/09/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 06/04/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/09/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/09/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh56
- Thể lực57