
Brayan Palmezano là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Tachira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 19 | 9 | 400 | 0 | 0 | 2 | 14 | 3 | 84% | 50% | 2 | 0 | 3,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 3,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/196 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/48 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | V | 5,90 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 4-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 4/7 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | V | 6,20 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 3/3 | — | 5,91 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/17 | 1 | 2/3 | — | 6,68 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 27/31 | 1 | 4/5 | — | 6,64 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-2 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/18 | 1 | 3/5 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2017 | 16 | 75 nghìn € |
| 10/12/2017 | 17 | 175 nghìn € |
| 20/05/2018 | 17 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/02/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/05/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 21 | 550 nghìn € |
| 27/03/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/07/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/11/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/03/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/03/2026 | 25 | 550 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 550 nghìn € |
| 15/09/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Atromitos Athens | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Huachipato | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Zulia FC (- 2022) | Huachipato | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2016 | Zulia FC U20 (- 2022) | Zulia FC (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực33