Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brayan Montano

Cucuta DeportivoHậu vệCOL
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Brayan Montano là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
18Đá chính
1.682Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1682Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—25181.6821004277%49%306,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.682 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
474/610 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
39/116 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
83
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/55 (49%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brayan Montano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinT 1-0900000010/1500/1—6,86
12/10/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoT 1-090000009/1834/4—7,28
27/09/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCT 2-1830000013/1701/2—5,96
20/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliB 0-3900000037/4111/4V5,81
14/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosB 1-2900021021/3000/1—6,08
06/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoH 2-2901011020/2612/3—6,95
01/09/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaB 1-2900000045/5511/1—6,63
26/08/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 1-0900000033/4411/1—7,06
23/08/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 1-0900000022/2711/2—6,99
20/08/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 1-1900000032/3802/6—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202220100 nghìn €
04/09/202220150 nghìn €
29/12/202220200 nghìn €
06/07/202321300 nghìn €
06/12/202321300 nghìn €
04/03/202421500 nghìn €
10/06/202422450 nghìn €
09/12/202422350 nghìn €
19/06/202523300 nghìn €
14/09/202523200 nghìn €
04/12/202523150 nghìn €
16/03/202623250 nghìn €
03/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com