Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brayan José Rodríguez Luna

Zamora BarinasHậu vệVEN
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Brayan José Rodríguez Luna là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zamora Barinas.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
2,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—22205900003086%58%412,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 2,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/211 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
15
Phá bóng
35
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brayan José Rodríguez Luna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiB 1-2dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Venezuela@ Caracas FCB 1-431000007/900/1—5,09
17/09/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCB 0-1450010011/1102/3V6,10
14/09/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosB 1-2900020030/3737/9—7,40
06/09/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCH 1-1800000—0——6,20
03/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraB 2-5560000014/1724/7V6,70
31/08/2026Primera División Venezuela@ CaraboboH 0-0900000137/3912/3—6,70
23/08/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaT 2-0900000010/1200/3V6,79
03/08/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 2-1900000049/5436/8—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/20212425 nghìn €
04/06/20212475 nghìn €
17/10/202125125 nghìn €
05/06/202225175 nghìn €
30/10/202226200 nghìn €
18/07/202326250 nghìn €
03/01/202427275 nghìn €
13/06/202427200 nghìn €
05/12/202428175 nghìn €
18/06/202528150 nghìn €
04/12/202529100 nghìn €
18/03/202629150 nghìn €
28/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com