
Brayan Jesus·Alcocer Narvaez
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Brayan Jesus·Alcocer Narvaez là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Metropolitano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 2 | 0 | 48 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 76% | 66% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-0 | 17 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/10/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/02/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/07/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 02/09/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/03/2026 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Free player | Deportivo Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | CA Boston River | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2025 | Deportivo La Guaira | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 11/01/2025 | CA Boston River | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Universidad Central de Venezuela | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 27/02/2024 | CA Boston River | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Mineros de Guayana | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Mineros de Guayana U20 | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực48