
Brayan Hurtado là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo CSD Antofagasta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
920Phút
19Bàn thắng
3Kiến tạo
1,86Bàn/90 phút
48Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
1,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 681 | 8 | 0 | 3 | 11 | 6 | 77% | 39% | 4 | 0 | 7,58 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 27 | 27 | 239 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 681 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/71 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 239 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | T 2-0 | 80 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 13/19 | 1 | 4/12 | — | 7,48 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Municipal Iquique | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 6 | 21/27 | 2 | 5/8 | V | 8,20 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 4 | 5 | 21/25 | 0 | 0/3 | V | 6,84 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Cobresal | T 1-0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes La Serena | T 4-2 | 90 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,68 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Deportes La Serena | T 4-2 | 80 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2016 | 16 | 25 nghìn € |
| 19/09/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/11/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/01/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 11/06/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/10/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/03/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/10/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/03/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 475 nghìn € |
| 14/07/2023 | 24 | 475 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Miramar Misiones FC | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | CSD Antofagasta | Miramar Misiones FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Universidad Central de Venezuela | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | CSD Antofagasta | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Mineros de Guayana | CSD Antofagasta | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2021 | Cobresal | Mineros de Guayana | Cho mượn | — |
| 19/03/2021 | Mineros de Guayana | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Portland Timbers Reserves | Mineros de Guayana | Cho mượn | — |
| 28/02/2019 | Mineros de Guayana | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Mineros de Guayana B | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh40
- Thể lực35