
Brayan Garrido là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Municipal Iquique.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
28Đá chính
905Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 525 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 53% | 1 | 0 | 5,32 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 28 | 22 | 380 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 5,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/85 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 380 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/47 | 2 | 2/6 | — | 5,90 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs CSD Antofagasta | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 33/38 | 3 | 5/7 | V | 8,20 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Limache | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 475 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực41