
Brayan Garnica là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
943Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 801 | 0 | 0 | 1 | 12 | 3 | 76% | 42% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 142 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84% | 58% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/255 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 13/39 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/102 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 46
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 20/24 | 2 | 4/18 | — | 6,26 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 3/14 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/35 | 0 | 1/6 | — | 6,48 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/18 | 4 | 4/7 | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 3/5 | — | 6,27 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 3 | 4/8 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 5 | 7/10 | — | 7,06 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/34 | 4 | 4/9 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | 80 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 19/22 | 2 | 6/10 | — | 7,13 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/36 | 2 | 4/10 | — | 6,38 |