
Brayan Fernandez là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Patriotas FC.
Tiểu sử Brayan Fernandez
Brayan Fernandez là tiền đạo của câu lạc bộ Patriotas FC, mang quốc tịch Colombia và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026, anh có 9 trận ra sân với tổng cộng 384 phút thi đấu tại giải Hạng 2 Colombia. Anh sinh ngày 25/01/1992, cao 183 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất của anh là 650 nghìn € (2021), còn giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Colombia | 2026 | — | 9 | 4 | 384 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 384 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/10/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 15/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 14/09/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/09/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 26/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 11/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh34
- Thể lực46