
Brayan Cortés là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.850Phút
66Cứu thua
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 31 | 31 | 2.850 | 66 | 10 | 22 | 81% | 83% | 5 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.850 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 66
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 21
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 910/1121 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 137/341 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 215
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 35/43 | 0 | — | — | 6,95 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/27 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 34/39 | 0 | — | V | 7,50 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | — | — | 6,56 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 44/51 | 0 | — | — | 7,15 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | — | — | 8,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/10/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/05/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/03/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/10/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 14/11/2022 | 27 | 2,8 triệu € |
| 03/04/2023 | 28 | 2,8 triệu € |
| 19/07/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/11/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 15/04/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 31 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Colo Colo | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CA Penarol | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Colo Colo | CA Penarol | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | Municipal Iquique | Colo Colo | Hết hạn mượn 0.34M € | 340 nghìn € |
| 30/06/2013 | Deportes Iquique U21 | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực62
- Chỉ số 166
- Chỉ số 250
- Chỉ số 463
- Chỉ số 365