
Brayan Cordoba là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.
Tiểu sử Brayan Cordoba
Brayan Cordoba là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ America de Cali, quốc tịch Colombia, hiện 27 tuổi. Anh sinh ngày 18/09/1999, cao 191 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, anh có 12 trận ra sân, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo, tổng 810 phút thi đấu với điểm trung bình 5,49. Anh chuyển đến America de Cali từ Cucuta Deportivo ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 300 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 10 | 9 | 810 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 48% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/258 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/39 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,99 |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 3/7 | — | 7,42 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 2/4 | — | 6,65 |
| 25/04/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 2/3 | — | 6,43 |
| 20/04/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/46 | 1 | 1/5 | — | 5,79 |
| 06/04/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | — | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 09/09/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cucuta Deportivo | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2026 | CSKA Sofia | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | America de Cali | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 1.182M € | 1,2 triệu € |
| 09/01/2023 | Atletico Nacional Medellin | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Deportiva Once Caldas | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Atletico Nacional Medellin | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực54