
Brayan Ceballos là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
817Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 9 | 8 | 637 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 87% | 60% | 3 | 0 | 6,96 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 56% | 2 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/361 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/54 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/73 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/52 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 3/7 | V | 5,98 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 5/8 | V | 5,90 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 3 | 5/12 | — | 5,91 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 2/10 | — | 5,89 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Canadian Championship | @ Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 4/8 | V | 6,80 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 4/8 | V | 5,57 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/4 | V | 5,95 |
| 16/08/2026 | MLS | vs DC United | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/08/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2023 | 22 | 850 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 850 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/04/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | New England Revolution | Montreal Impact | Hết hạn mượn 0.66M € | 660 nghìn € |
| 30/01/2025 | Fortaleza | New England Revolution | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/12/2024 | Dynamo Kyiv | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Fortaleza | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Atletico Junior Barranquilla | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Fortaleza | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Deportes Quindio | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Deportes Quindío U20 | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực53