
Branislav Knezevic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Anyang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
905Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
905Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 15 | 10 | 905 | 1 | 0 | 1 | 11 | 2 | 85% | 34% | 1 | 0 | 5,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 905 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/347 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/58 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 2/3 | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/23 | 3 | 6/11 | — | 7,90 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 0 | 0/5 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 0/1 | V | 6,05 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 0/1 | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 3/8 | — | 5,74 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 2/4 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/06/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/09/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | FK Zeleznicar Pancevo | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Elche Ilicitano | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | Macva Sabac | Elche Ilicitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Macva Sabac U19 | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực42