Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Branimir Mlacic

WatfordHậu vệCRO
19Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Branimir Mlacic là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Watford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—422250001189%53%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/169 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Branimir Mlacic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 2-014000001/401/2—7,02
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-5dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyB 0-4900011073/8023/4—6,23
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryT 3-1900000064/6835/8V6,46
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-1620000045/5011/3V6,35
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 0-2590000033/3512/4—6,25
22/08/2026Serie Avs ComoH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-0dự bị00000—0———
02/08/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporB 0-119000008/1000/2—6,16
24/05/2026Serie A@ NapoliB 0-110001015/50——6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 800 nghìn €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/202518800 nghìn €
21/12/2025184,0 triệu €
28/05/2026195,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026UdineseWatfordChuyển nhượng—
01/02/2026Hajduk SplitUdineseHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2025Hajduk Split U19Hajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2024HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2022HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—
16/08/2018HNK Slaven TrogirHNK Hajduk Split YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com