Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandur Olsen

NSI RunavikTiền vệFRO
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Brandur Olsen là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo NSI Runavik.

Tiểu sử Brandur Olsen

Brandur Olsen là tiền vệ người Faroe Islands, 30 tuổi, hiện thi đấu cho NSI Runavik. Cầu thủ này cao 178 cm, nặng 75 kg, sinh ngày 19/12/1995 và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 6 trận ra sân với 170 phút thi đấu tại Faroe Islands Premier League. Tại Faroe Islands Cup, cầu thủ có 3 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Premier League2026—6417000000——00—
Faroe Islands Cup——313900100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 170 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/05/2026

Faroe Islands Cup · 3 trận ra sân, 39 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandur Olsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ LatviaT 1-0dự bị00000—0———
06/06/2026European Baltic Cup@ EstoniaB 0-14600000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SécT 2-1550000029/3613/6—6,90
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MontenegroT 4-0680011037/4124/9—6,94
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ GibraltarT 1-0900022158/6912/5—6,99
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs CroatiaB 0-1760011023/2934/7—5,84
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ HJK HelsinkiB 0-412000000—0——5,80
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs HJK HelsinkiT 4-09001000—0——7,20
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs GibraltarT 2-1890040161/6711/3—6,87
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ MontenegroB 0-1900000033/3814/8V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/201418100 nghìn €
05/02/201519200 nghìn €
01/09/201519300 nghìn €
24/01/201620300 nghìn €
11/08/201620250 nghìn €
11/12/201620200 nghìn €
20/06/201721200 nghìn €
17/12/201721150 nghìn €
14/12/201822250 nghìn €
15/10/201923300 nghìn €
04/08/202024400 nghìn €
09/12/202024400 nghìn €
04/07/202125350 nghìn €
28/12/202126400 nghìn €
23/06/202226400 nghìn €
13/12/202226400 nghìn €
28/06/202327250 nghìn €
12/12/202327300 nghìn €
11/06/202428300 nghìn €
11/12/202428300 nghìn €
23/06/202529300 nghìn €
18/11/202529300 nghìn €
22/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy64
  • Sức mạnh44
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com