
Brandon Wilson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Bali United.
Tiểu sử Brandon Wilson
Brandon Wilson, sinh ngày 28/01/1997, là tiền vệ thi đấu cho Bali United, mang quốc tịch Australia và 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, 238 phút thi đấu và điểm trung bình 4,20. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2024, khi cầu thủ chuyển từ Free player đến Bali United. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 238 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 4,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/07/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/07/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/03/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/09/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/03/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/08/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/11/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/05/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/11/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Free player | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2024 | Hanoi FC | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2023 | SHB Da Nang FC | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2023 | Lampang FC | SHB Da Nang FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Newcastle Jets | Lampang FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2022 | SJK Seinajoen | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Perth Glory | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2020 | Wellington Phoenix | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Perth Glory | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Burnley U23 | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Stockport County | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 23/03/2016 | Burnley U23 | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Burnley U18 | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Perth RedStar FC | Burnley U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực34