
Brandon Vazquez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Austin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
13Đá chính
1.286Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
428Phút/bàn
18/40Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 11 | 1.101 | 3 | 0 | 1 | 38 | 18 | 71% | 45% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 43% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.101 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/38
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/189 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/130 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 41
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/21 | 2 | 7/16 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/16 | 3 | 5/9 | — | 8,14 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 12/20 | 0 | 2/5 | — | 7,58 |
| 27/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/13 | 0 | 2/7 | — | 7,98 |
| 20/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/4 | — | 6,43 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 4/7 | — | 6,75 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/5 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 7/10 | — | 5,93 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/13 | — | 6,20 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/4 | — | 6,35 |