Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandon·Singh Khela

Peterborough UnitedTiền vệENG
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Brandon·Singh Khela là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Peterborough United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
643Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—9546200010379%46%306,20
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221470001072%25%005,96
Cúp EFL2026-2027—10340002095%71%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/215 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/56 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/59 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/20 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/20 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandon·Singh Khela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownB 1-4610020023/3115/8—6,07
17/10/2026Hạng Ba Anhvs BurtonH 2-2240010110/1312/5V6,12
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 3-112000001/312/3—6,41
07/10/2026Cúp EFLvs Ipswich U21T 4-1340020319/2045/7V6,67
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BarnsleyH 3-3570000124/3112/8—5,87
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 1-1390010011/1512/5—6,29
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayB 1-2150010011/1300/3V5,89
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughH 0-0700000125/2700/5—6,61
29/08/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 0-4750011228/3516/10—6,21
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ WatfordT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/202318200 nghìn €
20/12/202318200 nghìn €
29/05/202419200 nghìn €
26/12/202419200 nghìn €
17/06/202520300 nghìn €
25/11/202520325 nghìn €
11/05/202621350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com