Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandon Servania

DC UnitedTiền vệUSA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Brandon Servania là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo DC United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
25Đá chính
2.104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/28Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29252.10400028779%51%206,32

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.104 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/28
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
492/622 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
27/64 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/66
Cắt bóng
20
Phá bóng
31
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
108/211 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
95 / 67
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
208
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandon Servania · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLS@ FC CincinnatiB 1-2790030125/2922/4—6,49
18/10/2026MLS@ Orlando CityB 1-4650000110/1623/5—6,49
15/10/2026MLSvs New York Red BullsT 2-1700010014/1723/8—6,27
11/10/2026MLS@ Inter Miami CFB 0-4220010010/1101/4—5,82
27/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsH 3-320000006/70——5,79
20/09/2026MLSvs Charlotte FCB 1-2720021018/2014/5—6,10
13/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 0-0560000016/1844/6—6,67
10/09/2026MLSvs Columbus CrewT 2-11300110—14/6—6,48
30/08/2026MLSvs Los Angeles FCH 0-0860010024/3123/6—6,31
23/08/2026MLS@ Charlotte FCB 1-3750020419/2022/5—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20181950 nghìn €
01/05/20181950 nghìn €
10/07/201819100 nghìn €
14/11/201819125 nghìn €
26/05/201920125 nghìn €
29/11/201920400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
25/08/202021400 nghìn €
17/12/202021400 nghìn €
01/06/202122400 nghìn €
08/07/202122400 nghìn €
08/11/202122400 nghìn €
13/08/2022231,0 triệu €
07/11/2022231,5 triệu €
21/08/2023241,5 triệu €
17/12/2023241,5 triệu €
12/06/2024251,2 triệu €
11/12/202425800 nghìn €
04/06/202526800 nghìn €
10/12/202526800 nghìn €
01/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2025Toronto FCDC UnitedChuyển nhượng—
19/02/2023FC DallasToronto FCChuyển nhượng—
29/06/2021SKN St.PoltenFC DallasCho mượn—
07/02/2021FC DallasSKN St.PoltenChuyển nhượng—
29/11/2019North Texas SCFC DallasCho mượn—
28/03/2019FC DallasNorth Texas SCChuyển nhượng—
29/11/2018Tulsa RoughneckFC DallasCho mượn—
19/05/2018FC DallasTulsa RoughneckChuyển nhượng—
02/01/2018Wake ForestFC DallasChuyển nhượng—
31/07/2017FC Dallas AcademyWake ForestChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh50
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com