
Brandon Kavanagh là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Drogheda United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
33Đá chính
2.677Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
446Phút/bàn
16/51Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 33 | 31 | 2.497 | 5 | 0 | 6 | 51 | 16 | 67% | 42% | 4 | 0 | 6,60 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.497 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 16/51
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 40
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 13
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 25/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 638/940 (67%)
- Chuyền quyết định
- 65
- Tạt bóng chính xác
- 57/205 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 65/182 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/241 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 112
- Bị tước bóng
- 36
- Mất quyền kiểm soát
- 584
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 4/8 | — | 8,15 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 39/58 | 1 | 3/8 | — | 6,84 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 32/36 | 1 | 3/6 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/32 | 0 | 1/4 | — | 5,59 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 3/5 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 20/32 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 21/27 | 2 | 8/10 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/10 | 1 | 2/2 | — | 5,94 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | St. Patrick's Athletic | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Derry City | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Shamrock Rovers | Derry City | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/11/2021 | Bray Wanderers | Shamrock Rovers | Cho mượn | — |
| 18/01/2021 | Shamrock Rovers | Bray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Shamrock Rovers U19 | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Bohemians U19 | Shamrock Rovers U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực39