Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

brandon fricke

34Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

brandon fricke là hậu vệ 34 tuổi, hiện khoác áo Greenville Triumph.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
2.549Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
637Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—29292.54940023880%62%606,53

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.549 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/23
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
903/1119 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
77/189 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
32
Phá bóng
145
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
132/211 (62%)
Không chiến thắng / thua
86 / 44
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 35
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
231
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của brandon fricke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceB 0-3900010050/6116/11V5,74
15/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityT 4-3900000016/2605/6—6,25
11/10/2026USL League One@ AV AltaH 2-290000008/1803/3—6,22
04/10/2026USL League One@ Athletic Club BoiseB 0-1900000051/5302/6—6,52
27/09/2026USL League Onevs OmahaB 1-3900000052/6128/11—6,46
20/09/2026USL League One@ Sarasota ParadiseB 0-6900000059/6300/3—5,88
16/09/2026USL League Onevs Corpus Christi FCB 0-1900000029/3638/13V6,19
13/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 1-3901011028/3718/11—6,98
06/09/2026USL League One@ Chattanooga Red WolvesB 1-3900022036/4907/10—6,14
30/08/2026USL League Onevs FC NaplesT 4-090002105/1214/6—7,36

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/202129200 nghìn €
24/11/202129200 nghìn €
09/06/202230200 nghìn €
28/11/202230200 nghìn €
18/05/202331150 nghìn €
28/11/202331125 nghìn €
27/05/202432150 nghìn €
29/10/202432150 nghìn €
07/05/202533100 nghìn €
24/11/202533100 nghìn €
29/04/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com