
Brandon Forbes là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Alloa Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
846Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 460 | 2 | 0 | 2 | 13 | 7 | — | — | 0 | 0 | 6,90 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 386 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Annan Athletic FC | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Ross County F.C. | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Gala Fairydean | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,28 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hibernian FC U21 | T 4-1 | 73 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | — | 0 | — | — | 8,55 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs East Kilbride | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clydebank FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,88 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |