Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandon·Fleming

Derry CityHậu vệENG
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Brandon·Fleming là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derry City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
32Đá chính
2.895Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/26Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—31302.71500326876%53%606,36
Ireland FAI Cup2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.715 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/26
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
52/94
Đá phạt (bàn / sút)
0/62
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1049/1373 (76%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
24/109 (22%)
Chuyền dài chính xác
62/135 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/44
Cắt bóng
21
Phá bóng
70
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
228/423 (53%)
Không chiến thắng / thua
72 / 61
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
156 / 134
Bị tước bóng
48
Mất quyền kiểm soát
629
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
62

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandon·Fleming · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticT 1-0900010246/5838/12—6,94
17/10/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-2900010560/8019/20—6,30
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCT 1-0900010160/74212/23—6,40
15/09/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 2-2900110127/3729/19—6,34
12/09/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneT 1-0900000141/46310/12—7,30
30/08/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversH 3-3900000127/4114/10—5,87
22/08/2026Ireland Premier Division@ BohemiansB 3-529000007/700/1—5,65
02/08/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticH 1-1890000043/5328/14—6,06
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-19000000—0——6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 0-19000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201919150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
23/11/202121150 nghìn €
12/05/202222300 nghìn €
26/10/202222300 nghìn €
04/04/202323400 nghìn €
08/06/202323250 nghìn €
26/12/202324250 nghìn €
23/05/202424250 nghìn €
29/12/202425225 nghìn €
09/12/202526225 nghìn €
09/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2025Hull CityDerry CityChuyển nhượng—
29/06/2025Forest Green RoversHull CityCho mượn—
13/02/2025Hull CityForest Green RoversChuyển nhượng—
08/01/2025Doncaster RoversHull CityCho mượn—
14/08/2024Hull CityDoncaster RoversChuyển nhượng—
01/02/2024Shrewsbury TownHull CityCho mượn—
31/08/2023Hull CityShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/05/2023Oxford UnitedHull CityCho mượn—
05/01/2023Hull CityOxford UnitedChuyển nhượng—
30/05/2020Bolton WanderersHull CityCho mượn—
16/01/2020Hull CityBolton WanderersChuyển nhượng—
30/06/2019Hull City U21Hull CityChuyển nhượng—
30/05/2018Gainsborough TrinityHull City U21Cho mượn—
28/02/2018Hull City U21Gainsborough TrinityChuyển nhượng—
30/06/2017Hull City U18Hull City U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com