
Brandon Fernandes là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mumbai City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 67% | 52% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/53 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 11/20 | 3 | 6/13 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 25/33 | 1 | 3/4 | — | 6,56 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/42 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 15/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohammedan SC | T 4-0 | 87 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 32/40 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/26 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 3/5 | — | 6,31 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 2 | 3/11 | — | 6,02 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/27 | 2 | 6/11 | — | 7,70 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 25/35 | 0 | 1/6 | — | 6,64 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 3/8 | V | 5,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/05/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/11/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 29/05/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 06/12/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/05/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 04/01/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 09/05/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | FC Goa | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | Churchill Brothers | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free player | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Mumbai City FC | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Mohun Bagan Super Giant | Mumbai City FC | Cho mượn | — |
| 05/01/2016 | Mumbai City FC | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Sporting Clube de Goa | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | ASD Cape Town | Sporting Clube de Goa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Salgaocar FC U16 | ASD Cape Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực39