
brandon diau là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Airbus UK Broughton.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | — | — | 5 | 4 | 366 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · 5 trận ra sân, 366 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 15/10/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 04/08/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/09/2023 | 30 | 25 nghìn € |
| 11/12/2023 | 30 | 25 nghìn € |
| 06/03/2024 | 30 | — |
| 21/09/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Free player | Airbus UK Broughton | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2025 | Institute FC | Lokomotiva Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Portadown | Institute FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Colwyn Bay | Portadown | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2023 | Free player | Colwyn Bay | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Flint Town | Free player | Trở lại | — |
| 25/07/2022 | Free player | Flint Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Vikingur Olafsvik | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2021 | Pandurii Targu Jiu | Vikingur Olafsvik | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2020 | Free player | Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Kidderminster Harriers | Free player | Trở lại | — |
| 27/09/2019 | Great Wakering Rovers | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | Truro City | Great Wakering Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2019 | Tunbridge Wells | Truro City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Burgess Hill Town | Tunbridge Wells | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2017 | Billericay Town | Burgess Hill Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | SVN Zweibrücken | Billericay Town | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | Hapoel Afula | SVN Zweibrücken | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | TSC Euskirchen 1848/1913 | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Hilal 1994 Bergheim | TSC Euskirchen 1848/1913 | Chuyển nhượng | — |