Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandon Bokangu

GuingampTiền đạoCOD
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Brandon Bokangu là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Guingamp.

Tiểu sử Brandon Bokangu

Brandon Bokangu là tiền đạo hiện thi đấu cho câu lạc bộ Guingamp, mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo và sinh ngày 10/12/1999, hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Ligue 2 với 2 bàn thắng và 272 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 600 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là hình thức hết hạn mượn từ Nancy sang Guingamp vào ngày 31/08/2026, với phí 100 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
272Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—4327220011576%56%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/65 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandon Bokangu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs Pau FCB 1-245001004/602/5—6,00
10/10/2026Ligue 2@ NancyB 0-165001003/605/13—6,33
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-3900020110/17114/23—6,40
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-131102217/1305/6—7,52
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-223103203/511/2—7,32
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0761052014/1918/11—7,96
22/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-0291011011/1303/7—8,20
15/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1770021118/2115/10—6,11
09/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-089003109/1307/13—6,21
10/05/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 3-263003028/1215/9—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202424150 nghìn €
25/05/202525300 nghìn €
10/12/202526400 nghìn €
22/03/202626300 nghìn €
25/05/202626500 nghìn €
20/09/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026NancyGuingampHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
02/07/2024Paris 13 AtleticoNancyChuyển nhượng—
05/07/2023Saumur OLParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2020La Suze Roëzé FCSaumur OLChuyển nhượng—
30/06/2018CS Sablons GazonfierLa Suze Roëzé FCChuyển nhượng—
30/06/2016—CS Sablons GazonfierChuyển nhượng—
30/06/2015Le Mans FC U17—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com