
Brandon Bermingham là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Kerry FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland First Division | 2026 | — | 5 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland First Division · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/06/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Vaduz | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Vaduz | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/01/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Kerry FC | Eintracht Nordhorn | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Dungannon Swifts | Kerry FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Cliftonville | Dungannon Swifts | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Dungannon Swifts | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Rhode Island Rams (University of Rhode Island) | Dungannon Swifts | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Fort Wayne FC | Rhode Island Rams (University of Rhode Island) | Cho mượn | — |
| 31/03/2024 | Rhode Island Rams (University of Rhode Island) | Fort Wayne FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | William Carey Crusaders (William Carey University) | Rhode Island Rams (University of Rhode Island) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Des Moines Menace | William Carey Crusaders (William Carey University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | William Carey Crusaders (William Carey University) | Des Moines Menace | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Drogheda United | William Carey Crusaders (William Carey University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Bohemians U19 | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |