Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandon Baiye

Erzurumspor FKTiền vệBEL
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Brandon Baiye là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Erzurumspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—887200003290%50%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
323/355 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/16 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/53 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandon Baiye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs EyupsporT 2-0900000128/3323/7—6,52
10/10/2026Süper Lig@ AlanyasporH 0-0900021227/2922/3—6,71
20/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0900000037/4059/15V6,87
12/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-3900000029/3212/6—6,31
05/09/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-0900011127/3234/6—6,26
29/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 1-1900000145/4912/5—6,59
22/08/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-4900000271/7322/4—6,64
17/08/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-3900000059/6733/6—6,50
02/05/2026Turkish First League@ Corum FKH 1-1900000051/5323/5—7,00
26/04/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1900000165/6711/4—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201817350 nghìn €
26/12/201818350 nghìn €
09/06/201918350 nghìn €
07/04/202019325 nghìn €
12/08/202019200 nghìn €
18/12/202019400 nghìn €
25/05/202120350 nghìn €
30/11/202120400 nghìn €
24/05/202221600 nghìn €
01/11/202221500 nghìn €
08/06/202322500 nghìn €
22/10/202322800 nghìn €
18/12/202322700 nghìn €
03/06/202423700 nghìn €
19/12/202423600 nghìn €
23/04/202524500 nghìn €
07/10/202524550 nghìn €
28/12/202525750 nghìn €
11/03/2026251,0 triệu €
31/05/2026251,3 triệu €
29/09/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025KAS EupenErzurumspor FKChuyển nhượng—
22/01/2023ClermontKAS EupenHết hạn mượn—
29/06/2022SC Austria LustenauClermontCho mượn—
30/08/2021ClermontSC Austria LustenauChuyển nhượng—
29/06/2021SC Austria LustenauClermontCho mượn—
11/08/2020ClermontSC Austria LustenauChuyển nhượng—
01/09/2019Club BruggeClermontChuyển nhượng Free—
30/06/2018Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
30/06/2016Club Brugge YouthClub NxtChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com