
Brandan Craig là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
1.249Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1249Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 16 | 7 | 868 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 84% | 53% | 4 | 0 | 6,27 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 5 | 5 | 381 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 53% | 1 | 0 | 5,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 868 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 463/548 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/87 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/45 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 5,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/158 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/45 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 0 | 2/6 | V | 6,10 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/66 | 4 | 5/8 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 1/3 | V | 6,16 |
| 27/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 2/2 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 2 | 3/4 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 1 | 4/11 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/2 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/10/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2025 | Philadelphia Union | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | El Paso Locomotive FC | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 14/02/2024 | Philadelphia Union | El Paso Locomotive FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Austin FC | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | Philadelphia Union | Austin FC | Chuyển nhượng 0.115M € | 115 nghìn € |
| 31/12/2020 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union Academy | Cho mượn | — |
| 20/07/2020 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực57