
Branco Van den Boomen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Angers SCO.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 45% | 2 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/407 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 16/56 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/83 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/42 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 3/7 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/58 | 1 | 1/5 | V | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/67 | 3 | 4/9 | — | 7,09 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/65 | 2 | 4/5 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 46/55 | 1 | 2/3 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 35/47 | 2 | 2/7 | V | 7,91 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/68 | 3 | 3/6 | — | 7,07 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/62 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/40 | 3 | 5/11 | — | 6,43 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 49/59 | 2 | 2/8 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/08/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/02/2015 | 19 | 175 nghìn € |
| 26/07/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/11/2015 | 20 | 550 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/02/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/03/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 02/07/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 2,2 triệu € |
| 23/03/2022 | 26 | 4,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 27 | 9,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 28 | 9,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 9,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | AFC Ajax | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Angers SCO | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | AFC Ajax | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Toulouse FC | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | De Graafschap | Toulouse FC | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 27/08/2019 | FC Eindhoven | De Graafschap | Hết hạn mượn 0.325M € | 325 nghìn € |
| 30/06/2017 | SC Heerenveen | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Willem II | SC Heerenveen | Cho mượn | — |
| 09/08/2016 | SC Heerenveen | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Eindhoven | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax Amsterdam U21 | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Willem II Tilburg U17 | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Willem II Tilburg Youth | Willem II Tilburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | — | Willem II Tilburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật76
- Tư duy71
- Sức mạnh52
- Thể lực69