Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Branco Ampuero

Univ CatolicaHậu vệCHI
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Branco Ampuero là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

39Trận ra sân
39Đá chính
3.496Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1748Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—22221.9661005188%60%706,73
Copa Libertadores2026—887200000089%52%006,84
Copa de la Liga2026—554500002190%60%006,84
Chilean Cup2026—4436010000——104,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.966 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
912/1027 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
70/121 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
28
Phá bóng
130
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
96/159 (60%)
Không chiến thắng / thua
59 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/237 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
62
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/55 (52%)
Không chiến thắng / thua
16 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/306 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/33 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/33 (60%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Branco Ampuero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoT 3-2900000018/2216/10—6,26
06/09/2026VĐQG Chile@ Everton CDT 1-0900000021/2500/2V6,03
01/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 3-2900000032/3527/12—6,68
27/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoT 2-1900000057/6102/7—6,77
23/08/2026VĐQG Chilevs NublenseB 1-2900000035/3902/5—6,89
19/08/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-3900000041/4403/8—6,22
12/08/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1900000027/3113/6—6,71
08/08/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-0900000072/7736/8—7,65
02/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-3900000051/5412/7V5,84
05/07/2026Chilean Cupvs CD Copiapo S.A.T 2-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201622300 nghìn €
18/10/201724450 nghìn €
02/06/201824650 nghìn €
21/05/201925600 nghìn €
06/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
09/11/202027400 nghìn €
10/03/202127400 nghìn €
21/10/202128400 nghìn €
27/03/202228650 nghìn €
15/06/202228550 nghìn €
14/11/202229550 nghìn €
03/04/202329550 nghìn €
19/07/202330700 nghìn €
12/12/202330600 nghìn €
12/06/202430600 nghìn €
11/11/202431600 nghìn €
29/06/202531600 nghìn €
09/12/202532600 nghìn €
07/06/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/03/2021CSD AntofagastaUniv CatolicaHết hạn mượn 0.272727M €272 nghìn €
30/12/2018Univ CatolicaCSD AntofagastaCho mượn—
30/06/2017CSD AntofagastaUniv CatolicaChuyển nhượng—
31/07/2014CD Puerto MonttCSD AntofagastaChuyển nhượng—
31/12/2009Deportes Puerto Montt U21CD Puerto MonttChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com