Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bram Marsman

Roda JCHậu vệNED
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bram Marsman là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Roda JC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
365Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—1133651015373%48%106,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/107 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/60 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bram Marsman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 2-119001018/1106/8V6,16
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 1-145000002/401/6—6,35
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-2900011118/2315/14—6,11
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 2-0771011119/2804/9—7,48
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21H 0-045000004/916/7—6,54
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 1-031001008/1000/2—7,12
06/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtH 1-126010026/833/4—6,62
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-26001101/102/3—6,31
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 1-012000012/200/2—7,02
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-16000011/112/3—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202421100 nghìn €
09/12/202421100 nghìn €
08/06/20252275 nghìn €
15/12/202522150 nghìn €
20/05/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC Cambuur LeeuwardenRoda JCChuyển nhượng—
30/06/2024Cambuur Leeuwarden U21SC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2022FC Twente Enschede ReserveCambuur Leeuwarden U21Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Twente U17FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2019FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com