Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brais Méndez

Columbus CrewTiền vệESP
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị

Brais Méndez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Columbus Crew.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
13Đá chính
1.215Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
25/47Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1310967502381986%39%307,12
Cúp MLS–Mexico2026—432482019690%36%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
19/38
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
26
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/32
Đá phạt (bàn / sút)
2/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
472/547 (86%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
11/46 (23%)
Chuyền dài chính xác
15/23 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/104 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 59
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/133 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/33 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brais Méndez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Open Mỹvs St. Louis City SCH 0-01200040242/51210/20—6,74
19/10/2026MLS@ FC CincinnatiT 2-0450100115/1811/4—7,28
15/10/2026MLSvs Charlotte FCT 3-1901085653/6112/4—8,20
11/10/2026MLS@ Orlando CityB 2-3901064338/4038/17V8,20
28/09/2026MLSvs Inter Miami CFT 2-1900044346/5225/13V6,70
20/09/2026MLS@ Montreal ImpactT 2-0901041233/3515/10—8,20
17/09/2026Cúp Open Mỹvs Orlando CityT 2-1901011231/3613/7—8,20
13/09/2026MLSvs New York Red BullsB 0-1900021050/6039/17V6,28
10/09/2026MLS@ DC UnitedB 1-2450031235/4112/7—6,78
06/09/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-0900120141/4701/5—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 17,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/201619100 nghìn €
26/10/201619200 nghìn €
01/02/201720250 nghìn €
29/06/201720250 nghìn €
31/12/201720500 nghìn €
21/03/2018211,0 triệu €
29/05/2018213,5 triệu €
30/10/2018216,0 triệu €
20/12/20182120,0 triệu €
10/06/20192220,0 triệu €
19/12/20192217,5 triệu €
04/03/20202315,0 triệu €
07/04/20202312,0 triệu €
07/10/20202311,0 triệu €
04/01/20212312,0 triệu €
09/06/20212414,0 triệu €
29/12/20212414,0 triệu €
20/03/20222518,0 triệu €
02/06/20222518,0 triệu €
22/09/20222522,0 triệu €
06/11/20222530,0 triệu €
12/06/20232625,0 triệu €
12/10/20232630,0 triệu €
21/12/20232640,0 triệu €
06/06/20242740,0 triệu €
26/12/20242735,0 triệu €
20/03/20252828,0 triệu €
08/06/20252822,0 triệu €
01/10/20252818,0 triệu €
11/12/20252812,0 triệu €
04/06/2026298,0 triệu €
17/09/2026296,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Real SociedadColumbus CrewHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
05/07/2022RC CeltaReal SociedadHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
30/06/2018Celta Vigo BRC CeltaChuyển nhượng—
30/06/2016Celta de Vigo U19Celta Vigo BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com