Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Braian Ojeda

Orlando CityTiền vệPAR
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Braian Ojeda là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Orlando City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.632Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1632Phút/bàn
1/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—20181.63210215189%52%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.632 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/39
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
742/830 (89%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
36/55 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
27
Phá bóng
19
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/159 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
77 / 66
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
39

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Braian Ojeda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs DC UnitedT 4-1200000012/1312/4—6,22
15/10/2026MLS@ Toronto FCH 3-35000006/601/4—5,79
02/08/2026MLS@ New York Red BullsB 2-3900110371/7626/9—7,70
26/07/2026MLSvs Nashville SCT 1-0900010038/4723/8—6,55
23/07/2026MLS@ San Jose EarthquakesT 4-0901021038/4416/8—8,20
05/07/2026World Cupvs PhápB 0-1dự bị00000—0———
30/06/2026World Cup@ ĐứcH 1-121000007/80——6,34
26/06/2026World Cupvs ÚcH 0-0dự bị00000—0———
20/06/2026World Cup@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0dự bị00000—0———
13/06/2026World Cup@ MỹB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20191950 nghìn €
04/12/201919150 nghìn €
03/02/202120300 nghìn €
10/06/2021201,5 triệu €
23/11/2021211,5 triệu €
12/05/2022211,5 triệu €
07/11/2022221,5 triệu €
21/08/2023233,0 triệu €
17/12/2023233,0 triệu €
24/03/2024233,5 triệu €
12/06/2024233,5 triệu €
11/12/2024244,0 triệu €
04/06/2025244,0 triệu €
10/12/2025254,0 triệu €
06/04/2026253,5 triệu €
01/06/2026253,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com