
Braian Aaron Martínez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Everton CD.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
15Đá chính
1.373Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 22 | 9 | 783 | 2 | 1 | 3 | 24 | 8 | 71% | 46% | 2 | 0 | 6,67 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 3 | 315 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 71% | 0% | 2 | 0 | 6,58 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 3 | 275 | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 69% | 41% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 18/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/378 (71%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 9/27 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/137 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 53
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/96 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | T 3-2 | 21 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/9 | 0 | 3/5 | — | 7,80 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 3-1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 2/7 | — | 6,20 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,22 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/7 | 2 | 3/3 | — | 7,20 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 3-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/09/2022 | 23 | 425 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | CA Independiente | Everton CD | Chuyển nhượng 0.084238M € | 84 nghìn € |
| 30/12/2025 | Club Atletico Tigre | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 05/07/2025 | CA Independiente | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Everton CD | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 26/01/2024 | CA Independiente | Everton CD | Chuyển nhượng 0.23M € | 230 nghìn € |
| 30/12/2022 | Aldosivi Mar del Plata | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | CA Independiente | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng 0.044M € | 44 nghìn € |
| 30/06/2019 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy42
- Sức mạnh35
- Thể lực30