Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brahima Doukansy

AubagneTiền vệFRA
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Brahima Doukansy là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aubagne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—622310002180%65%314,18

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 4,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/61 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/26 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brahima Doukansy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneB 0-1750011019/2437/10V—
27/09/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.T 2-19000000—0—Đ5,95
19/09/2026National Pháp@ FC RouenB 0-16000002/400/1—6,45
12/09/2026National Phápvs ConcarneauB 1-219001005/612/4—5,60
05/09/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoH 0-0230000016/2034/5——
29/08/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-018000017/724/6—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: —2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201920150 nghìn €
05/01/202020300 nghìn €
10/11/202021450 nghìn €
24/06/202121450 nghìn €
26/12/202122500 nghìn €
01/06/202222500 nghìn €
06/03/202323—
07/12/202324300 nghìn €
13/06/202424350 nghìn €
01/12/202425350 nghìn €
25/05/202525250 nghìn €
18/12/202526250 nghìn €
07/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Petrolul PloiestiAubagneChuyển nhượng—
30/06/2025NimesPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/06/2023AubagneNimesChuyển nhượng—
30/09/2022Free PlayerAubagneChuyển nhượng—
30/06/2022Chamois NiortaisFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Chamois Niortais FC IIChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/11/2018Free PlayerChamois Niortais FC IIChuyển nhượng—
30/06/2018AS Saint-Etienne BFree PlayerTrở lại—
31/12/2017Olympique de Marseille BAS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2017Marseille U19Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
30/06/2016Marseille U17Marseille U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Amiens SC ReserveMarseille U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com