
Brahima Doukansy là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aubagne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 231 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 65% | 3 | 1 | 4,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 4,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/61 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/24 | 3 | 7/10 | V | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,95 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Concarneau | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/4 | — | 5,60 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 3 | 4/5 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 2 | 4/6 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
| 07/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Petrolul Ploiesti | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Nimes | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aubagne | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2022 | Free Player | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chamois Niortais | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Chamois Niortais FC II | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Free Player | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Saint-Etienne B | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Olympique de Marseille B | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Amiens SC Reserve | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực39