Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brahima Diarra

Al Wahda(UAE)Tiền vệMLI
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Brahima Diarra là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
541Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—622481016184%48%006,72
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—311801008388%57%007,05
Cúp C2 châu Á2026-2027—211130001180%50%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/89 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/92 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/28 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/50 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brahima Diarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCT 3-2840120228/3114/8—7,38
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Nasaf QarshiT 2-1680000018/2616/11—6,42
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-0901043151/53210/17—8,20
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Baniyas ClubB 1-3450020022/2405/7—6,69
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Jazira(UAE)B 0-145002008/1501/4—6,26
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al Kuwait SCT 3-2450011322/2402/5V7,07
11/09/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahT 1-08001002/301/2—6,48
06/09/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 1-0240010015/1611/3—6,80
30/08/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubT 2-119000026/801/3—6,53
21/08/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 0-1680010011/1312/2—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/202319300 nghìn €
31/05/202319300 nghìn €
20/12/202320450 nghìn €
23/05/202420450 nghìn €
17/11/202421600 nghìn €
28/05/202521900 nghìn €
27/11/202522800 nghìn €
25/05/202622700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2024Huddersfield TownAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
30/06/2022Huddersfield Town U21Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/05/2022Harrogate TownHuddersfield Town U21Cho mượn—
03/01/2022Huddersfield Town U21Harrogate TownChuyển nhượng—
30/06/2021Huddersfield Town U19Huddersfield Town U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Huddersfield Town U17Huddersfield Town U19Chuyển nhượng—
30/06/2019AC Boulogne-Billancourt U17Huddersfield Town U17Chuyển nhượng—
30/06/2018AC Boulogne-Billancourt YouthAC Boulogne-Billancourt U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Montrouge FC 92 JugendAC Boulogne-Billancourt YouthChuyển nhượng—
30/06/2016US Ivry YouthMontrouge FC 92 JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy66
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com