
Brahim Ghalidi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo NAC Breda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 97 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 93% | 60% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/30 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 1-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 1/3 | — | 6,92 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 3/4 | — | 6,86 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 1/1 | V | 6,63 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 11/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 02/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/11/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/03/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Standard Liege | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Standard Liege | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Standard Liege U18 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Standard Liège Youth | Standard Liege U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VV St. Truiden Youth | Standard Liège Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Union Saint-Gilloise Youth | VV St. Truiden Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anderlecht Youth | Union Saint-Gilloise Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực34