Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brahim Ghalidi

NAC BredaTiền đạoMAR
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Brahim Ghalidi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo NAC Breda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—50970003193%60%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/30 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brahim Ghalidi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportT 2-0100000—0——6,50
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 1-0370000112/1201/3—6,92
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 2-2dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 4-2dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 2-117002103/413/4—6,86
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 2-421001015/601/2—6,55
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 2-221000028/801/1V6,63
17/05/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 3-3680000118/2002/4—6,22
11/05/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-012000003/502/4—6,47
02/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-21000002/301/1—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/202217150 nghìn €
03/11/202217150 nghìn €
29/05/202318250 nghìn €
27/12/202318500 nghìn €
19/06/202419700 nghìn €
10/12/202419500 nghìn €
25/03/202520300 nghìn €
11/06/202520250 nghìn €
01/12/202520200 nghìn €
27/05/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025Standard LiegeNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2024Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2023Standard LiegeStandard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2022Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
31/12/2021Standard Liege U18Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2021Standard Liège YouthStandard Liege U18Chuyển nhượng—
30/06/2020VV St. Truiden YouthStandard Liège YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Union Saint-Gilloise YouthVV St. Truiden YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Anderlecht YouthUnion Saint-Gilloise YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com