Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brahian Alemán

Cerro MontevideoTiền vệURU
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Brahian Alemán là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cerro Montevideo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
24Đá chính
1.987Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
993Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
10/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—28241.98720000——101—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.987 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 600 nghìn €2015: 3,5 triệu €2015: 2,6 triệu €2015: 2,2 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201121100 nghìn €
11/08/201121250 nghìn €
19/02/201222600 nghìn €
04/11/201222750 nghìn €
29/06/201323600 nghìn €
09/01/2015253,5 triệu €
29/06/2015252,6 triệu €
29/12/2015262,2 triệu €
29/07/2016261,8 triệu €
29/12/2016271,2 triệu €
08/10/2017272,0 triệu €
07/05/2018282,8 triệu €
07/01/2019293,5 triệu €
31/05/2019293,5 triệu €
01/08/2019292,5 triệu €
04/12/2019291,5 triệu €
07/04/2020301,2 triệu €
07/02/202131800 nghìn €
19/10/2021311,0 triệu €
23/05/2022321,0 triệu €
25/10/2022321,3 triệu €
03/07/2023331,0 triệu €
25/10/202333900 nghìn €
28/02/202434700 nghìn €
11/06/202434500 nghìn €
04/12/202434375 nghìn €
21/05/202535275 nghìn €
20/10/202535175 nghìn €
15/03/20263675 nghìn €
31/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com