
Brahian Alemán là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cerro Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
1.987Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
993Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
10/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 28 | 24 | 1.987 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 10 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.987 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/08/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/02/2012 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/11/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 29/06/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/01/2015 | 25 | 3,5 triệu € |
| 29/06/2015 | 25 | 2,6 triệu € |
| 29/12/2015 | 26 | 2,2 triệu € |
| 29/07/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2016 | 27 | 1,2 triệu € |
| 08/10/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 28 | 2,8 triệu € |
| 07/01/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 01/08/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 32 | 1,3 triệu € |
| 03/07/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 28/02/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 375 nghìn € |
| 21/05/2025 | 35 | 275 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 15/03/2026 | 36 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực35