
Bradley Wade là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ross County F.C..
Tiểu sử Bradley Wade
Thủ môn Bradley Wade hiện thi đấu cho Ross County F.C., mang quốc tịch England, ở tuổi 26. Cầu thủ sinh ngày 03/07/2000 và có chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 360 phút thi đấu, 10 lần cứu thua và điểm trung bình 6,68, tất cả thuộc giải Scottish Bells Challenge Cup. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của cầu thủ là 75 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất là từ Ballymena United FC sang Ross County F.C. vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
10Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 10 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,68 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clachnacuddin | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Hibernian F.C. | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ East Fife | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs East Kilbride | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Banks o Dee | T 4-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 22/08/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Dunfermline Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/05/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/06/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ballymena United FC | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Waterford United | Ballymena United FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Cork City | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Guiseley AFC | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2023 | Bradford (Park Avenue) | Guiseley AFC | Cho mượn | — |
| 17/11/2023 | Guiseley AFC | Bradford (Park Avenue) | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Southport FC | Guiseley AFC | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2023 | Free Player | Southport FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Hereford United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Rochdale | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2021 | Guiseley AFC | Rochdale | Cho mượn | — |
| 22/10/2021 | Rochdale | Guiseley AFC | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2021 | Guiseley AFC | Rochdale | Cho mượn | — |
| 18/09/2020 | Rochdale | Guiseley AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Guiseley AFC | Rochdale | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Ramsbottom United | Rochdale | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | Rochdale | Ramsbottom United | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2019 | Barrow | Rochdale | Cho mượn | — |
| 27/08/2019 | Rochdale | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Barrow | Rochdale | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 155
- Chỉ số 250
- Chỉ số 457
- Chỉ số 351