
bradley sample là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Pittsburgh Riverhounds.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 7 | 5 | 410 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 72% | 59% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/192 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | USL Cup | vs Greenville Triumph | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 3/4 | — | 6,98 |
| 19/04/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 16/04/2026 | Cúp Open Mỹ | @ New York Red Bulls | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 2/3 | — | 5,95 |
| 13/04/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 2/3 | — | 6,51 |
| 05/04/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/35 | 0 | 3/8 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực38