
Bradley Locko là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Tiểu sử Bradley Locko
Bradley Locko là hậu vệ của câu lạc bộ Stade Brestois 29, mang quốc tịch France và hiện 24 tuổi, sinh ngày 06/05/2002. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân tại Ligue 1 với 628 phút thi đấu và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường hiện tại là 6,0 triệu €, cao nhất đạt 12,0 triệu € vào năm 2024, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Ngày 26/07/2023, thương vụ mượn từ Stade DE Reims về Stade Brestois 29 hết hạn, với phí 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 628 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 71% | 2 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/280 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/46 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/60 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 3 | 4/8 | V | 6,38 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/43 | 0 | 4/6 | — | 7,17 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 4 | 10/11 | — | 6,89 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 3 | 6/9 | — | 7,41 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 1 | 4/5 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 5 | 10/14 | V | 6,39 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/45 | 2 | 5/7 | — | 6,08 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 3 | 4/7 | — | 6,57 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 22/03/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 22 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 9,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2023 | Stade DE Reims | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | Stade Brestois 29 | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Stade DE Reims | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lorient U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Montrouge FC 92 U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Centre de Formation de Football de Paris | Montrouge FC 92 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | US Ivry Youth | Centre de Formation de Football de Paris | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh67
- Thể lực53