
Bradley Johnson
Tiền vệENG
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Bradley Johnson là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2008 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/01/2008 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/10/2010 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/02/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 28 | 6,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 28 | 6,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 29 | 6,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 30 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 30 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 31 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 31 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 32 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 950 nghìn € |
| 14/10/2020 | 33 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/05/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực50
- Kỹ thuật50