
Bradley ihionvein là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 523 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 68% | 47% | 2 | 0 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 75% | 64% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0% | 16% | 0 | 0 | 8,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/67 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/86 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 8,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 9/16 | V | 6,21 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 7/11 | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 2/7 | V | 6,32 |
| 03/10/2026 | Cúp EFL | vs Luton Town | H 1-1 | 19 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/2 | 1 | 1/6 | — | 8,02 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 2 | 4/11 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 4/8 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Peterborough United | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Shrewsbury Town | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Peterborough United | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Colchester United | Peterborough United | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 30/06/2023 | Colchester United U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Maldon & Tiptree FC | Colchester United U21 | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Colchester United U21 | Maldon & Tiptree FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Colchester United U18 | Colchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật38
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực49