Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bradley ihionvein

Colchester UnitedTiền đạoENG
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Bradley ihionvein là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colchester United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—10652300011468%47%206,35
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11680002275%64%006,82
Cúp EFL2026-2027—1019100210%16%008,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/67 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/86 (47%)
Không chiến thắng / thua
18 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 8,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bradley ihionvein · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldH 1-1880010010/1109/16V6,21
17/10/2026Hạng Tư Anhvs Exeter CityH 0-074003016/917/11—6,18
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyB 0-124002203/502/7V6,32
03/10/2026Cúp EFLvs Luton TownH 1-119102100/211/6—8,02
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownH 2-273002106/824/11—6,42
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraH 1-118001000/100/4—6,43
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownB 1-321000015/611/1—6,49
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversB 0-221000023/313/4—6,50
29/08/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleT 1-057001104/714/8—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202320100 nghìn €
26/06/202420100 nghìn €
26/12/202421100 nghìn €
17/06/202521100 nghìn €
25/11/20252175 nghìn €
11/05/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Peterborough UnitedColchester UnitedChuyển nhượng—
30/05/2026Shrewsbury TownPeterborough UnitedCho mượn—
31/08/2025Peterborough UnitedShrewsbury TownChuyển nhượng—
29/08/2024Colchester UnitedPeterborough UnitedHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
30/06/2023Colchester United U21Colchester UnitedChuyển nhượng—
31/12/2022Maldon & Tiptree FCColchester United U21Cho mượn—
10/08/2022Colchester United U21Maldon & Tiptree FCChuyển nhượng—
30/06/2022Colchester United U18Colchester United U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com