
Bradley Ibrahim là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
695Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 12 | 4 | 497 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 65% | 45% | 2 | 0 | 6,40 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 41% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/180 (65%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/33 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/83 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/70 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 5,91 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 2 | 2/9 | — | 5,63 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/35 | 4 | 6/14 | — | 6,10 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Newport County | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 3 | 3/4 | — | 6,24 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 13/31 | 3 | 13/25 | V | 6,88 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/20 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/52 | 2 | 8/15 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | T 4-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Hertha Berlin | Plymouth Argyle | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | Crawley Town | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Hertha Berlin | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Arsenal U21 | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Queens Park Rangers Academy | Arsenal (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực41