Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bradley Foster-Theniger

Ross County F.C.Thủ mônENG
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Bradley Foster-Theniger là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ross County F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.620Phút
32Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—10109001400——006,55
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—665401500——006,61
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—22180300——006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bradley Foster-Theniger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Queen of SouthT 7-190200—0——6,32
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Forfar Athletic FCT 2-190200—0——6,84
10/10/2026Scottish League One@ MontroseT 5-090000—0——6,60
03/10/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticT 4-190100—0——6,32
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hearts BT 14-090100—0——6,52
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ ClachnacuddinT 5-1dự bị000—0———
19/09/2026Scottish League One@ Cove RangersT 2-090000—0——6,80
16/09/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 8-090100—0——6,52
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Hibernian F.C.B 0-390300—0——5,92
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Aberdeen U21B 3-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2026: 10 nghìn €20212026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202119100 nghìn €
20/05/20262410 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025WrexhamRoss County F.C.Chuyển nhượng—
06/12/2024Free PlayerWrexhamChuyển nhượng—
30/06/2024West Bromwich U23Free PlayerTrở lại—
27/01/2024Alvechurch FCWest Bromwich U23Cho mượn—
03/10/2023West Bromwich U23Alvechurch FCChuyển nhượng—
10/09/2023Rushall OlympicWest Bromwich U23Cho mượn—
11/08/2023West Bromwich U23Rushall OlympicChuyển nhượng—
31/12/2022Free PlayerWest Bromwich U23Chuyển nhượng—
25/11/2021Ilkeston Town FCNuneaton Borough (2008 - 2024)Chuyển nhượng—
01/10/2021Free PlayerIlkeston Town FCChuyển nhượng—
30/06/2021Derby County U23Free PlayerTrở lại—
30/06/2020Derby County U18Derby County U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Derby County YouthDerby County U18Chuyển nhượng—
31/12/2017Stoke City AcademyDerby County YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com