
Bradley Danger là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 240 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 62% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/109 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/39 | 2 | 7/10 | V | 6,27 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 6/8 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/62 | 2 | 5/7 | V | 6,58 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/61 | 1 | 3/10 | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 5/9 | — | 6,68 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 6/14 | V | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/08/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/10/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/09/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2024 | Rodez Aveyron | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Chambly Oise | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Avranches | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Le Havre B | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Avranches | Le Havre B | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Le Havre B | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Le Havre U17 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực51